Hiệu năng xử lý là yếu tố quyết định trải nghiệm người dùng trên smartphone hiện đại. Bảng xếp hạng chip điện thoại giúp bạn hiểu rõ sức mạnh từng bộ vi xử lý, từ các flagship như Apple A19 Pro, Snapdragon 8 Elite (Gen 4) đến những chip tầm trung và entry-level. Bài viết này cung cấp đánh giá chi tiết về 150 chip phổ biến nhất, giúp bạn lựa chọn điện thoại phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

1. Bảng xếp hạng chip điện thoại phổ biến nhất hiện nay
Thị trường smartphone 2026 được chiếm lĩnh bởi các chip flagship từ Apple, Qualcomm, MediaTek và các hãng khác. Các bộ vi xử lý này không chỉ mang đến hiệu năng vượt trội mà còn tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, hỗ trợ AI processing và khả năng chơi game cao cấp. Dưới đây là bảng xếp hạng chip điện thoại theo từng hãng sản xuất, cùng với điểm benchmark và dòng điện thoại sử dụng.
1.1. Bảng xếp hạng chip điện thoại Apple
Apple tiếp tục dẫn đầu với dòng chip A-series được thiết kế riêng biệt cho iPhone. Các chip Apple nổi bật với hiệu năng single-core xuất sắc, tích hợp Neural Engine mạnh mẽ cho AI processing, và kiến trúc tối ưu hóa sâu sắc với iOS. Từ A19 Pro cho đến A10 Fusion, mỗi chip đều mang lại trải nghiệm mượt mà, nhanh chóng khi chạy ứng dụng nặng hay chơi game AAA.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Apple A19 Pro | ~1,550,000–1,650,000 | 3,600–3,800 / 8,800–9,100 | iPhone 17 Pro, iPhone 17 Pro Max |
| Apple A19 | ~1,450,000–1,550,000 | 3,400–3,600 / 8,300–8,600 | iPhone 17e, iPhone 17 Plus |
| Apple A18 Pro | ~1,400,000–1,450,000 | 3,500–3,700 / 8,500–8,800 | iPhone 16 Pro, iPhone 16 Pro Max |
| Apple A18 | ~1,300,000–1,350,000 | 3,300–3,500 / 8,000–8,300 | iPhone 16, iPhone 16 Plus |
| Apple A17 Pro | ~1,250,000–1,300,000 | 3,100–3,300 / 7,800–8,000 | iPhone 15 Pro, iPhone 15 Pro Max |
| Apple A16 Bionic | ~1,150,000–1,200,000 | 2,900–3,100 / 7,300–7,600 | iPhone 14 Pro, iPhone 14 Pro Max |
| Apple A15 Bionic | ~1,050,000–1,100,000 | 2,700–2,900 / 6,900–7,200 | iPhone 13 Pro, iPhone 13 Pro Max |
| Apple A14 Bionic | ~950,000–1,000,000 | 2,500–2,700 / 6,400–6,700 | iPhone 12 Pro, iPhone 12 Pro Max |
| Apple A13 Bionic | ~850,000–900,000 | 2,300–2,500 / 5,800–6,100 | iPhone 11 Pro, iPhone 11 Pro Max |
| Apple A12 Bionic | ~750,000–800,000 | 2,100–2,300 / 5,200–5,500 | iPhone XS, iPhone XS Max |
| Apple A11 Bionic | ~650,000–700,000 | 1,900–2,100 / 4,600–4,900 | iPhone 8, iPhone X |
| Apple A10 Fusion | ~550,000–600,000 | 1,700–1,900 / 3,800–4,100 | iPhone 7, iPhone 7 Plus |

1.2. Bảng xếp hạng chip điện thoại Qualcomm
Qualcomm Snapdragon là lựa chọn hàng đầu cho Android flagship tại hầu hết các thị trường. Snapdragon 8 Elite (Gen 4) mang đến hiệu năng xử lý xuất sắc, GPU Adreno tối ưu cho gaming, và modem 5G tiên tiến. Các chip Snapdragon tầm trung đến entry-level cung cấp hiệu năng cân bằng tốt cho người dùng đa số.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Snapdragon 8 Elite (Gen 4) | ~1,650,000–1,750,000 | 3,400–3,600 / 10,200–10,600 | Samsung Galaxy S26 Ultra, OnePlus 13 Pro |
| Snapdragon 8s Gen 4 | ~1,550,000–1,650,000 | 3,200–3,400 / 9,800–10,200 | Samsung Galaxy S26, OnePlus 13 |
| Snapdragon 8 Gen 3 | ~1,480,000–1,550,000 | 3,100–3,300 / 9,500–9,800 | Samsung Galaxy S25 Ultra, OnePlus 12 |
| Snapdragon 8s Gen 3 | ~1,380,000–1,450,000 | 2,950–3,150 / 8,900–9,300 | Samsung Galaxy A96, Motorola Edge 60 Pro |
| Snapdragon 8 Gen 2 | ~1,300,000–1,380,000 | 2,850–3,050 / 8,500–8,900 | Samsung Galaxy S24, OnePlus 11 |
| Snapdragon 8 Plus Gen 1 | ~1,200,000–1,280,000 | 2,700–2,900 / 8,000–8,400 | Samsung Galaxy S22+, OnePlus 10 Pro |
| Snapdragon 8 Gen 1 | ~1,150,000–1,220,000 | 2,650–2,850 / 7,800–8,200 | Samsung Galaxy S22 Ultra, OnePlus 10 |
| Snapdragon 888 Plus | ~1,050,000–1,120,000 | 2,500–2,700 / 7,300–7,700 | OnePlus 9 Pro, OPPO Find X3 Pro |
| Snapdragon 888 | ~1,000,000–1,070,000 | 2,400–2,600 / 7,000–7,400 | Samsung Galaxy S21 Ultra, OnePlus 9 |
| Snapdragon 870 | ~950,000–1,020,000 | 2,350–2,550 / 6,800–7,200 | OnePlus 8T, OPPO Find X2 Pro |
| Snapdragon 865 Plus | ~900,000–970,000 | 2,250–2,450 / 6,500–6,900 | OnePlus 8 Pro, OPPO Reno5 Pro |
| Snapdragon 865 | ~850,000–920,000 | 2,150–2,350 / 6,200–6,600 | Samsung Galaxy S20 Ultra, OnePlus 8 |
| Snapdragon 855 Plus | ~800,000–870,000 | 2,050–2,250 / 5,900–6,300 | OnePlus 7T Pro, OPPO Reno 10x Zoom |
| Snapdragon 855 | ~750,000–820,000 | 1,950–2,150 / 5,600–6,000 | Samsung Galaxy S10, OnePlus 7 Pro |
| Snapdragon 845 | ~650,000–720,000 | 1,750–1,950 / 5,000–5,400 | Samsung Galaxy S9, OnePlus 6 |
| Snapdragon 7 Plus Gen 3 | ~900,000–950,000 | 2,400–2,600 / 6,800–7,100 | Samsung Galaxy A56, Motorola Edge 50 |
| Snapdragon 7 Gen 4 | ~880,000–930,000 | 2,350–2,550 / 6,600–7,000 | Samsung Galaxy A57, Motorola Edge 55 |
| Snapdragon 7 Plus Gen 2 | ~850,000–900,000 | 2,300–2,500 / 6,400–6,800 | Samsung Galaxy A46, Motorola Edge 40 Pro |
| Snapdragon 7 Gen 3 | ~850,000–900,000 | 2,300–2,500 / 6,500–6,900 | Samsung Galaxy A55, OnePlus Nord 5 |
| Snapdragon 7s Gen 4 | ~800,000–850,000 | 2,200–2,400 / 6,200–6,600 | Samsung Galaxy A35, Motorola Edge 40 |
| Snapdragon 7s Gen 3 | ~750,000–800,000 | 2,100–2,300 / 5,900–6,300 | Motorola Edge 30 Pro, Samsung Galaxy A34 |
| Snapdragon 7s Gen 2 | ~700,000–750,000 | 2,000–2,200 / 5,600–6,000 | Motorola Edge 20 Pro, Samsung Galaxy A33 |
| Snapdragon 7 Gen 1 | ~650,000–700,000 | 1,900–2,100 / 5,300–5,700 | Motorola Edge 20, Samsung Galaxy A32 |
| Snapdragon 6 Gen 4 | ~650,000–700,000 | 1,800–2,000 / 4,800–5,200 | Samsung Galaxy A25, Motorola Edge 30 |
| Snapdragon 6 Gen 3 | ~650,000–700,000 | 1,800–2,000 / 4,800–5,200 | Samsung Galaxy A35, Motorola Edge 40 |
| Snapdragon 6 Gen 1 | ~600,000–650,000 | 1,700–1,900 / 4,500–4,900 | Samsung Galaxy A31, Motorola G20 |
| Snapdragon 6s Gen 3 | ~600,000–650,000 | 1,700–1,900 / 4,400–4,800 | Samsung Galaxy A24, Motorola G51 |
| Snapdragon 778G Plus | ~700,000–750,000 | 2,050–2,250 / 5,800–6,200 | Samsung Galaxy A72, OnePlus Nord 2 |
| Snapdragon 778G | ~650,000–700,000 | 1,950–2,150 / 5,600–6,000 | Samsung Galaxy A71, OnePlus Nord |
| Snapdragon 780G | ~700,000–750,000 | 2,000–2,200 / 5,700–6,100 | Samsung Galaxy A82, Motorola Edge 30 Ultra |
| Snapdragon 782G | ~680,000–730,000 | 1,950–2,150 / 5,500–5,900 | Samsung Galaxy A53, Motorola Edge 30s |
| Snapdragon 760G | ~550,000–600,000 | 1,600–1,800 / 4,200–4,600 | Samsung Galaxy A22, Motorola G30 |
| Snapdragon 750G | ~520,000–570,000 | 1,550–1,750 / 4,000–4,400 | Samsung Galaxy A21s, Motorola G10 |
| Snapdragon 732G | ~480,000–530,000 | 1,500–1,700 / 3,800–4,200 | Realme 8, Redmi Note 10 |
| Snapdragon 720G | ~440,000–490,000 | 1,400–1,600 / 3,500–3,900 | Realme 6 Pro, Redmi Note 9 Pro |
| Snapdragon 730G | ~420,000–470,000 | 1,350–1,550 / 3,300–3,700 | Realme 5 Pro, Redmi Note 8 Pro |
| Snapdragon 730 | ~410,000–460,000 | 1,320–1,520 / 3,200–3,600 | Realme 5, Redmi Note 8 |
| Snapdragon 695 | ~380,000–430,000 | 1,250–1,450 / 3,000–3,400 | Samsung Galaxy A52, Motorola G71 |
| Snapdragon 690 | ~350,000–400,000 | 1,150–1,350 / 2,800–3,200 | Samsung Galaxy A51, Motorola G61 |
| Snapdragon 685 | ~320,000–370,000 | 1,050–1,250 / 2,600–3,000 | Samsung Galaxy A31, Motorola G51 |
| Snapdragon 680 | ~300,000–350,000 | 1,000–1,200 / 2,400–2,800 | Samsung Galaxy A21, Motorola G41 |
| Snapdragon 678 | ~280,000–330,000 | 950–1,150 / 2,300–2,700 | Samsung Galaxy A11, Motorola G31 |
| Snapdragon 765G | ~420,000–470,000 | 1,350–1,550 / 3,400–3,800 | Samsung Galaxy A71, OnePlus Nord |
| Snapdragon 480 Plus | ~220,000–270,000 | 750–950 / 1,800–2,200 | Samsung Galaxy A21s, Motorola G30 |
| Snapdragon 480 | ~200,000–250,000 | 700–900 / 1,700–2,100 | Samsung Galaxy A21, Motorola G20 |
| Snapdragon 4 Gen 2 | ~180,000–230,000 | 650–850 / 1,500–1,900 | Samsung Galaxy A12, Motorola G11 |
| Snapdragon 4s Gen 2 | ~170,000–220,000 | 620–820 / 1,400–1,800 | Samsung Galaxy A11, Motorola G10 |
| Snapdragon 4 Gen 1 | ~160,000–210,000 | 600–800 / 1,300–1,700 | Samsung Galaxy A10, Motorola G10 Play |

1.3. Bảng xếp hạng chip điện thoại Mediatek
MediaTek Dimensity là những chip hiệu năng cao với giá cả phải chăng, phổ biến trên các smartphone tầm trung đến cao cấp. Dimensity 9400 Plus cạnh tranh trực tiếp với Snapdragon flagship, trong khi Dimensity tầm trung mang đến hiệu năng tốt cho gaming và multitasking. MediaTek tiếp tục phát triển dòng Helio G cho gaming chuyên biệt.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| MediaTek Dimensity 9400 Plus | ~1,620,000–1,700,000 | 3,300–3,500 / 9,900–10,300 | Xiaomi 16 Ultra, vivo X300 Pro |
| MediaTek Dimensity 9400 | ~1,560,000–1,640,000 | 3,200–3,400 / 9,600–10,000 | Xiaomi 15 Ultra, vivo X200 Pro |
| MediaTek Dimensity 9300 Plus | ~1,480,000–1,560,000 | 3,050–3,250 / 9,200–9,600 | vivo X100 Ultra, Xiaomi 14 Ultra |
| MediaTek Dimensity 9300 | ~1,450,000–1,520,000 | 3,000–3,200 / 9,300–9,700 | vivo X100 Pro, OnePlus Ace 5 |
| MediaTek Dimensity 9200 Plus | ~1,350,000–1,420,000 | 2,900–3,100 / 8,800–9,200 | OnePlus 11 Global, realme GT 3 |
| MediaTek Dimensity 9200 | ~1,320,000–1,390,000 | 2,850–3,050 / 8,600–9,000 | realme GT 3, Xiaomi 13 Pro |
| MediaTek Dimensity 9000 Plus | ~1,280,000–1,350,000 | 2,800–3,000 / 8,400–8,800 | OnePlus 10 Pro Global, OPPO Find X5 Pro |
| MediaTek Dimensity 9000 | ~1,250,000–1,320,000 | 2,750–2,950 / 8,200–8,600 | OPPO Find X5 Pro, Xiaomi 12 Ultra |
| MediaTek Dimensity 8300 Ultra | ~1,000,000–1,080,000 | 2,500–2,700 / 7,200–7,600 | realme GT 7 Pro, Xiaomi 14T |
| MediaTek Dimensity 8200 Ultra | ~950,000–1,020,000 | 2,400–2,600 / 7,000–7,400 | realme GT 6T, OnePlus Ace 3 |
| MediaTek Dimensity 8100 | ~900,000–960,000 | 2,350–2,550 / 6,800–7,200 | Realme GT Master Edition, Redmi K40S |
| MediaTek Dimensity 8000 | ~880,000–940,000 | 2,300–2,500 / 6,600–7,000 | Realme GT, Redmi K40 Pro |
| MediaTek Dimensity 8450 | ~920,000–990,000 | 2,400–2,600 / 7,100–7,500 | realme 11 Pro+, Xiaomi Pad 6 Pro |
| MediaTek Dimensity 8400 | ~950,000–1,030,000 | 2,500–2,700 / 7,300–7,700 | realme 12 Pro, OPPO Reno11 Pro |
| MediaTek Dimensity 8350 | ~880,000–950,000 | 2,350–2,550 / 6,900–7,300 | realme 11 Ultra, Oppo Reno 8 Pro |
| MediaTek Dimensity 8200 | ~920,000–990,000 | 2,400–2,600 / 7,000–7,400 | realme 10 Pro+, OPPO Find X2 |
| MediaTek Dimensity 7200 Ultra | ~800,000–870,000 | 2,200–2,400 / 6,200–6,600 | Xiaomi Pad 7, realme Note 50 |
| MediaTek Dimensity 7200 | ~780,000–850,000 | 2,150–2,350 / 6,000–6,400 | realme Narzo 50, Motorola G71 |
| MediaTek Dimensity 7400 | ~820,000–890,000 | 2,250–2,450 / 6,300–6,700 | Xiaomi Pad 7, realme 11 |
| MediaTek Dimensity 7350 | ~750,000–820,000 | 2,100–2,300 / 5,900–6,300 | realme 10, Samsung Galaxy A54 |
| MediaTek Dimensity 7300 | ~720,000–790,000 | 2,050–2,250 / 5,700–6,100 | realme 9 Pro, Samsung Galaxy A53 |
| MediaTek Dimensity 7200 Ultra | ~800,000–870,000 | 2,200–2,400 / 6,200–6,600 | Xiaomi Pad 7, realme Note 50 |
| MediaTek Dimensity 7030 | ~650,000–720,000 | 1,900–2,100 / 5,300–5,700 | realme C33, Samsung Galaxy A32 |
| MediaTek Dimensity 7025 | ~630,000–700,000 | 1,850–2,050 / 5,100–5,500 | realme Narzo 30 Pro, Motorola G60 |
| MediaTek Dimensity 7050 | ~680,000–750,000 | 1,950–2,150 / 5,500–5,900 | realme 8, Samsung Galaxy A42 |
| MediaTek Dimensity 7060 | ~700,000–770,000 | 2,000–2,200 / 5,700–6,100 | realme 9, Motorola G71 |
| MediaTek Dimensity 7020 | ~600,000–670,000 | 1,750–1,950 / 4,900–5,300 | realme C31, Samsung Galaxy A32 |
| MediaTek Dimensity 6300 | ~480,000–540,000 | 1,500–1,700 / 4,200–4,600 | realme C35, Samsung Galaxy A22 |
| MediaTek Dimensity 6400 | ~520,000–580,000 | 1,600–1,800 / 4,500–4,900 | realme C37, Motorola G32 |
| MediaTek Dimensity 6080 | ~420,000–480,000 | 1,350–1,550 / 3,800–4,200 | realme C33, Samsung Galaxy A22 |
| MediaTek Dimensity 6100 Plus | ~460,000–520,000 | 1,450–1,650 / 4,100–4,500 | realme C35, Motorola G41 |
| MediaTek Dimensity 1300 | ~720,000–790,000 | 2,050–2,250 / 5,700–6,100 | realme 9 Pro, Samsung Galaxy A52 |
| MediaTek Dimensity 1200 | ~680,000–750,000 | 1,950–2,150 / 5,500–5,900 | realme 8 Pro, Samsung Galaxy A51 |
| MediaTek Dimensity 1100 | ~650,000–720,000 | 1,900–2,100 / 5,300–5,700 | realme 7 Pro, Samsung Galaxy A42 |
| MediaTek Dimensity 1080 | ~600,000–670,000 | 1,750–1,950 / 4,900–5,300 | realme 7, Samsung Galaxy A32 |
| MediaTek Dimensity 1050 | ~550,000–610,000 | 1,600–1,800 / 4,500–4,900 | realme 6 Pro, Motorola G41 |
| MediaTek Dimensity 1000 Plus | ~520,000–580,000 | 1,550–1,750 / 4,400–4,800 | realme X50, Samsung Galaxy Note 10 Lite |
| MediaTek Dimensity 1000 | ~500,000–560,000 | 1,500–1,700 / 4,200–4,600 | realme X50 Pro, Samsung Galaxy A41 |
| MediaTek Dimensity 920 | ~480,000–540,000 | 1,450–1,650 / 4,100–4,500 | realme 7, Samsung Galaxy A31 |
| MediaTek Dimensity 930 | ~520,000–580,000 | 1,550–1,750 / 4,500–4,900 | realme 8, Samsung Galaxy A42 |
| MediaTek Dimensity 900 | ~460,000–520,000 | 1,400–1,600 / 3,900–4,300 | realme 6 Pro, Samsung Galaxy A21s |
| MediaTek Dimensity 820 | ~420,000–480,000 | 1,350–1,550 / 3,800–4,200 | realme 6, Samsung Galaxy A31 |
| MediaTek Dimensity 810 | ~380,000–440,000 | 1,250–1,450 / 3,500–3,900 | realme 5 Pro, Samsung Galaxy A21 |
| MediaTek Dimensity 800 | ~360,000–420,000 | 1,200–1,400 / 3,400–3,800 | realme 5, Samsung Galaxy A21s |
| MediaTek Dimensity 800U | ~380,000–440,000 | 1,250–1,450 / 3,500–3,900 | realme 6, Motorola G10 Fusion |
| MediaTek Dimensity 700 | ~320,000–380,000 | 1,100–1,300 / 3,100–3,500 | realme V13, Samsung Galaxy A31 |
| MediaTek Dimensity 720 | ~340,000–400,000 | 1,150–1,350 / 3,200–3,600 | realme 7, Samsung Galaxy A32 |
| MediaTek Helio G200 | ~380,000–440,000 | 1,250–1,450 / 3,600–4,000 | realme Narzo 30, Samsung Galaxy M62 |
| MediaTek Helio G100 | ~320,000–380,000 | 1,100–1,300 / 3,100–3,500 | realme Narzo 20, Motorola G20 |
| MediaTek Helio G99 | ~650,000–720,000 | 1,900–2,100 / 5,200–5,600 | Realme 12, Redmi 12 |
| MediaTek Helio G95 | ~580,000–640,000 | 1,750–1,950 / 4,800–5,200 | realme 6 Pro, Redmi Note 10 |
| MediaTek Helio G96 | ~600,000–660,000 | 1,800–2,000 / 5,000–5,400 | realme 7 Pro, Redmi Note 11 |
| MediaTek Helio G90 | ~500,000–560,000 | 1,500–1,700 / 4,400–4,800 | realme 5 Pro, Motorola G10 |
| MediaTek Helio G90T | ~520,000–580,000 | 1,550–1,750 / 4,600–5,000 | realme X, Motorola G10 |

1.4. Bảng xếp hạng chip điện thoại Samsung
Samsung Exynos là bộ vi xử lý trong nhà của Samsung, được tích hợp trên Galaxy S26 series. Exynos 2500 mang đến hiệu năng cạnh tranh với Snapdragon flagship, GPU Mali mạnh mẽ cho gaming, và tiêu thụ năng lượng tối ưu. Samsung cũng sử dụng chip tùy chỉnh cho Galaxy Z Fold và Z Flip.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Samsung Exynos 2500 | ~1,380,000–1,450,000 | 2,950–3,150 / 8,900–9,300 | Samsung Galaxy S25 FE, Galaxy A96 |
| Samsung Exynos 2400 | ~1,320,000–1,390,000 | 2,850–3,050 / 8,600–9,000 | Samsung Galaxy S25, Galaxy S25+ |
| Samsung Exynos 2400e | ~1,280,000–1,350,000 | 2,800–3,000 / 8,300–8,700 | Samsung Galaxy Z Fold6, Galaxy Z Flip6 |
| Samsung Exynos 2200 | ~1,150,000–1,220,000 | 2,650–2,850 / 7,800–8,200 | Samsung Galaxy S22, Galaxy S22+ |
| Samsung Exynos 2100 | ~1,050,000–1,120,000 | 2,500–2,700 / 7,300–7,700 | Samsung Galaxy S21, Galaxy S21+ |
| Samsung Exynos 1580 | ~680,000–750,000 | 2,000–2,200 / 5,700–6,100 | Samsung Galaxy A54, Galaxy A53 |
| Samsung Exynos 1480 | ~600,000–670,000 | 1,800–2,000 / 5,100–5,500 | Samsung Galaxy A44, Galaxy A43 |
| Samsung Exynos 1380 | ~580,000–640,000 | 1,750–1,950 / 4,600–5,000 | Samsung Galaxy A35, Galaxy A25 |
| Samsung Exynos 1330 | ~520,000–580,000 | 1,600–1,800 / 4,400–4,800 | Samsung Galaxy A34, Galaxy A24 |
| Samsung Exynos 1280 | ~480,000–540,000 | 1,500–1,700 / 4,200–4,600 | Samsung Galaxy A33, Galaxy A23 |
| Samsung Exynos 9825 | ~650,000–720,000 | 1,900–2,100 / 5,300–5,700 | Samsung Galaxy Note 10, Galaxy S10 |
| Samsung Exynos 9820 | ~600,000–670,000 | 1,800–2,000 / 5,000–5,400 | Samsung Galaxy S9, Galaxy Note 9 |
| Samsung Exynos 990 | ~580,000–640,000 | 1,750–1,950 / 4,800–5,200 | Samsung Galaxy S20, Galaxy Note 20 |
| Samsung Exynos 980 | ~520,000–580,000 | 1,600–1,800 / 4,400–4,800 | Samsung Galaxy A51, Galaxy A41 |
| Samsung Exynos 9810 | ~550,000–610,000 | 1,650–1,850 / 4,700–5,100 | Samsung Galaxy S8, Galaxy S8+ |

1.5. Bảng xếp hạng chip điện thoại Google
Google Tensor là chip tùy chỉnh cho Pixel series, được thiết kế để tăng cường AI processing và computational photography. Tensor G5 mang đến hiệu năng mạnh mẽ với TPU (Tensor Processing Unit) tối ưu cho machine learning, Magic Eraser, Face Unblur, và các tính năng AI Pixel độc quyền.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Google Tensor G5 | ~1,380,000–1,450,000 | 2,900–3,100 / 8,500–8,900 | Google Pixel 10 Pro XL, Pixel 10 Pro |
| Google Tensor G4 | ~1,300,000–1,380,000 | 2,700–2,900 / 8,200–8,600 | Google Pixel 9 Pro XL, Pixel 9 Pro Fold |
| Google Tensor G3 | ~1,200,000–1,280,000 | 2,500–2,700 / 7,800–8,200 | Google Pixel 8 Pro, Pixel 8 |
| Google Tensor G2 | ~1,100,000–1,180,000 | 2,300–2,500 / 7,400–7,800 | Google Pixel 7 Pro, Pixel 7 |
| Google Tensor (Gen 1) | ~950,000–1,050,000 | 2,100–2,300 / 6,800–7,200 | Google Pixel 6 Pro, Pixel 6 |

1.6. Bảng xếp hạng chip điện thoại Huawei
Huawei Kirin là chip tự phát triển, được sử dụng trên flagship Huawei P70 series. Kirin 9020 mang đến hiệu năng cao, hỗ trợ 5G/4G, AI processing mạnh mẽ, và tối ưu hóa cho HarmonyOS. Huawei cũng phát triển các dòng Kirin khác cho sản phẩm tầm trung.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Huawei Kirin 9020 | ~1,520,000–1,590,000 | 3,100–3,300 / 9,500–9,900 | Huawei P70 Pro+, Huawei Mate 70 Ultra |
| Huawei Kirin 9010 | ~1,480,000–1,550,000 | 3,000–3,200 / 9,200–9,600 | Huawei P70 Pro, Huawei Mate 70 |
| Huawei Kirin 9000S | ~1,420,000–1,490,000 | 2,900–3,100 / 8,800–9,200 | Huawei Mate 70, Huawei P70 |
| Huawei Kirin 9000 | ~1,380,000–1,450,000 | 2,850–3,050 / 8,600–9,000 | Huawei Mate 60 Pro, Huawei P70 |
| Huawei Kirin 8020 | ~950,000–1,020,000 | 2,400–2,600 / 7,000–7,400 | Huawei Mate 60 series, Huawei Nova 12 |
| Huawei Kirin 8000 | ~880,000–950,000 | 2,300–2,500 / 6,600–7,000 | Huawei Mate 50, Huawei Nova 11 |
| Huawei Kirin 990 (5G) | ~800,000–870,000 | 2,200–2,400 / 6,200–6,600 | Huawei Mate 30 Pro, Huawei P40 Pro |
| Huawei Kirin 980 | ~720,000–790,000 | 2,050–2,250 / 5,700–6,100 | Huawei Mate 20 Pro, Huawei P30 Pro |
| Huawei Kirin 820 | ~520,000–580,000 | 1,600–1,800 / 4,500–4,900 | Huawei Nova 6, Huawei Y9 Prime |
| Huawei Kirin 810 | ~480,000–540,000 | 1,500–1,700 / 4,200–4,600 | Huawei Nova 5, Huawei Y8s |

1.7. Bảng xếp hạng chip điện thoại Xring
Xring O1 là một chip mới được phát triển cho smartphone tầm trung, mang đến hiệu năng tốt với giá cả phải chăng. Xring O1 hỗ trợ 5G, có tích hợp modem tiên tiến, và được tối ưu hóa cho các ứng dụng phổ biến.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Xring O1 | ~1,020,000–1,100,000 | 2,500–2,700 / 7,300–7,700 | Xiaomi Redmi K series, ZTE Axon series |

1.8. Bảng xếp hạng chip điện thoại Unisoc
Unisoc (Spreadtrum) là nhà sản xuất chip tầm thấp đến tầm trung, phổ biến trên các smartphone budget entry-level. Unisoc Tiger T9100 và các dòng khác hỗ trợ 4G/5G, hiệu năng cơ bản cho công việc hàng ngày và lướt web.
| Chip | AnTuTu v10 | Geekbench 6 (Single/Multi) | Dòng điện thoại |
| Unisoc T9100 | ~600,000–660,000 | 1,800–2,000 / 5,200–5,600 | ZTE Axon series, Ulefone Note 13 |
| Unisoc T8300 | ~480,000–540,000 | 1,500–1,700 / 4,200–4,600 | Samsung Galaxy A12, Motorola G41 |
| Unisoc T820 | ~420,000–480,000 | 1,350–1,550 / 3,800–4,200 | Samsung Galaxy A11, Motorola G40 |
| Unisoc T760 | ~380,000–440,000 | 1,250–1,450 / 3,500–3,900 | Samsung Galaxy A21, Motorola G30 |

2. Điểm đánh giá AnTuTu 10 và Geekbench 6 là gì?
AnTuTu v10 là ứng dụng benchmark phổ biến nhất để kiểm tra hiệu năng toàn diện của smartphone, đánh giá CPU, GPU, RAM và lưu trữ. Điểm AnTuTu phản ánh khả năng xử lý của chip trong các tình huống thực tế, từ gaming đến multitasking. Geekbench 6 là công cụ benchmark quốc tế, cung cấp điểm Single-core (xử lý đơn luồng) và Multi-core (xử lý đa luồng), giúp so sánh hiệu năng CPU chính xác giữa các thiết bị khác nhau.
3. Tiêu chí đánh giá sức mạnh của chip điện thoại
Để đánh giá sức mạnh của một chip điện thoại, người dùng cần xem xét các tiêu chí sau:
- Hiệu năng CPU: Quyết định tốc độ xử lý tổng thể, là yếu tố quan trọng nhất cho các tác vụ nặng và chơi game.
- Hiệu năng GPU: Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý đồ họa, giúp trải nghiệm chơi game mượt mà với tốc độ khung hình (frame rate) cao.
- Tiêu thụ năng lượng: Cần có sự cân bằng giữa sức mạnh hiệu năng và thời lượng sử dụng pin để đảm bảo thiết bị không nhanh hết pin.
- Công nghệ hiện đại: Khả năng hỗ trợ kết nối 5G, xử lý trí tuệ nhân tạo (AI processing) và các tính năng tiên tiến khác.
- Quản lý nhiệt độ: Đảm bảo chip hoạt động ổn định trong thời gian dài, tránh tình trạng quá nhiệt dẫn đến giảm hiệu năng (thermal throttling).

4. Tổng kết
Bảng xếp hạng chip điện thoại trên đây cung cấp cái nhìn toàn diện về sức mạnh xử lý của 150 chip phổ biến nhất hiện nay. Từ Apple A19 Pro cho đến Unisoc Tiger T760, mỗi chip đều có ứng dụng phù hợp, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của bạn.
Nếu bạn tìm kiếm smartphone flagship với hiệu năng vượt trội, các chip Snapdragon 8 Elite (Gen 4), Apple A19 Pro hay MediaTek Dimensity 9400 Plus là lựa chọn tuyệt vời.
Để sở hữu chiếc điện thoại được trang bị chip mạnh mẽ nhất, hãy ghé thăm Di Động Việt ngay hôm nay. Chúng tôi cung cấp toàn bộ dòng iPhone 17 series, Samsung Galaxy S26 series,… và hàng trăm sản phẩm khác với giá cạnh tranh.
Mua hàng tại Di Động Việt, bạn được hưởng chương trình trả góp 0% lãi suất, trả góp lên đến 24 tháng, dịch vụ hỗ trợ 24/7 và chính sách bảo hành chính hãng. Hãy truy cập didongviet.vn hoặc liên hệ ngay để tìm chiếc điện thoại phù hợp với bảng xếp hạng chip điện thoại của bạn.
Xem thêm:
- So sánh chip Snapdragon và Exynos: Sự khác biệt nằm ở đâu?
- Chip MediaTek Helio G88 chơi game còn mượt năm 2026? Đánh giá hiệu năng thực tế
- Chip MediaTek Dimensity 9300 là gì? Cấu hình và đánh giá hiệu năng
- Chip xử lý Samsung Galaxy S26 Ultra: Snapdragon 8 Elite Gen 5 mạnh mẽ đến đâu?
Di Động Việt




