|
Thông tin
|
VF 7S
|
|
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.84
|
|
Chiều dài x Rộng x Cao (mm)
|
4.545 x 1.890 x 1.635,75
|
|
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm)
|
190
|
|
Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối
|
403
|
|
Dung tích khoang chứa ghế cuối (L) – Gập hàng ghế cuối
|
1.275
|
|
Đường kính quay đầu tối thiểu (m)
|
11,3
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
2.085 (mục tiêu)
|
|
Tải trọng (kg)
|
375
|
|
lượng hành lý nóc xe (kg)
|
75
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
|
|
ĐỘNG CƠ
|
|
Động cơ
|
1 Động cơ
|
|
Công suất tối đa (kW)
|
130
|
|
Mô men xoắn cực đại (Nm)
|
250
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
150
|
|
Thời gian 0-100 km/h (s)
|
10
|
|
Mức điện năng tiêu thụ (Wh/km)
|
118,2
|
|
PIN
|
|
|
Loại pin
|
Gotion LFP (phiên bản pin 2)
|
|
Dung lượng pin (kWh) – khả dụng
|
59,6
|
|
Quảng đường chạy theo tiêu chuẩn NEDC***
|
430
|
|
Chuẩn sạc – trạm sạc công cộng
|
Plug & Charge, Auto Charge
|
|
Dây sạc di động
|
Aftersales 3,5 kW
|
|
Bộ sạc tại nhà
|
7.4 kW
|
|
Công suất sạc AC tối đa (kW)
|
7.2 kW
|
|
Tính năng sạc nhanh/siêu nhanh
|
Có
|
|
Hệ thống phanh tái sinh
|
Có (thấp, cao)
|
|
Thời gian sạc pin bình thường (giờ)
|
9 giờ với bộ sạc 7,2 kW kW (0-100%)
|
|
Thời gian pin nhanh nhất nhất (phút)
|
<25 phút với bộ sạc 250 kW (10-70%)
|
|
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC
|
|
Dẫn động
|
FWD/Cầu trước
|
|
Chọn chế độ lái
|
Eco/Normal/Sport
|
|
Kiểm soát hành trình cơ bản
|
Có
|
|
Giới hạn tốc độ*
|
Có
|
|
KHUNG GẦM
|
|
GIẢM XÓC
|
|
Hệ thống treo – trước
|
Độc lập, MacPherson
|
|
Hệ thống treo – sau
|
Thanh điều hướng đa điểm
|
|
PHANH
|
|
Phanh trước
|
Đĩa
|
|
Phanh sau
|
Đĩa
|
|
VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE
|
|
Kích thước la – zăng
|
19 inch
|
|
Loại la – zăng
|
Hợp kim
|
|
Loại lốp
|
Lốp mùa hè
|
|
Lốp dự phòng
|
Aftersales
|
|
Bộ và lốp
|
Aftersales
|
|
KHUNG GẦM KHÁC
|
|
|
Trợ lực lái
|
Trợ lực điện
|
|
NGOẠI THẤT
|
|
ĐÈN PHA
|
|
Đèn pha
|
LED
|
|
Đèn chờ dẫn đường
|
Có
|
|
Đèn pha tự động bật/tắt
|
Có
|
|
Điều khiển góc chiếu pha thông minh
|
–
|
|
ĐÈN NGOẠI THẤT KHÁC
|
|
Đèn chiếu sáng ban ngày
|
LED
|
|
Đèn chào mừng
|
LED
|
|
Đèn sương mù sau
|
Tấm phản quang
|
|
Đèn hậu
|
LED
|
|
Đèn nhận diện thương hiệu phía trước
|
Có
|
|
Đèn nhận diện thương hiệu phía sau
|
Có
|
|
GƯƠNG
|
|
|
Gương chiếu hậu: chỉnh điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu: gập điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu: báo rẽ
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu: sấy mặt gương
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi
|
OPT
|
|
Gương chiếu hậu: chống chói tự động
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu: nhờ vị trí
|
Có
|
|
CỬA
|
|
Tay nắm cửa
|
Loại ẩn, chỉnh cơ
|
|
Cơ chế lẫy mở cửa
|
Lẫy cơ
|
|
Kính cửa sổ kính/lưới 1 chạm
|
Có (4 cửa)
|
|
Kính cửa sổ màu đen (riêng tư)
|
Có
|
|
CỐP
|
|
Điều chỉnh cốp sau
|
Chỉnh cơ
|
|
Suối kính cửa
|
Có
|
|
NGOẠI THẤT KHÁC
|
|
Kính chắn gió, chống tia UV
|
Có
|
|
Gạt mưa trước tự động
|
Có
|
|
Gạt mưa sau
|
Có
|
|
Thanh trang trí nóc xe
|
Aftersales
|
|
Tấm bảo vệ thân dưới
|
Có
|
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
|
|
GHẾ TOÀN XE
|
|
Số chỗ ngồi
|
5
|
|
Chất liệu bọc ghế
|
Da nhân tạo
|
|
GHẾ LÁI
|
|
Ghế lái – điều chỉnh hướng
|
Chỉnh điện 8 hướng
|
|
Tựa đầu ghế lái
|
Chỉnh cơ cao thấp
|
|
Ghế lái có thông gió
|
–
|
|
GHẾ PHỤ
|
|
Ghế phụ – điều chỉnh hướng
|
Chỉnh cơ 4 hướng
|
|
Ghế phụ có thông gió
|
|
|
GHẾ HÀNG 2
|
|
|
Hạng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ
|
60:40:00
|
|
Bệ gác tay hàng ghế 2
|
Có
|
|
VÔ LĂNG
|
|
|
Điều chỉnh vô lăng
|
Chỉnh cơ 4 hướng
|
|
Bọc vô lăng
|
Bọc đa
|
|
Vô lăng: nút bấm điều khiển tính năng giải trí
|
Có
|
|
Vô lăng: nút bấm điều khiển ADAS
|
–
|
|
ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
|
|
Hệ thống điều hòa
|
Tự động, 2 vùng
|
|
Chức năng kiểm soát chất lượng không khí
|
Có
|
|
Chức năng ion hóa không khí
|
Có
|
|
Lọc không khí Cabin
|
Bụi/phấn hoa
|
|
Chức năng làm tản sương/tan băng
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên hộp để đồ trung tâm
|
Có
|
|
MÀN HÌNH, KẾT NỐI, GIẢI TRÍ, TIỆN NGHI
|
|
Màn hình giải trí cảm ứng
|
12,9 inch
|
|
Màn hình chính trị HUD
|
OPT
|
|
Cổng kết nối USB loại A hàng lái
|
2
|
|
Cổng kết nối USB loại A hàng ghế 2
|
–
|
|
Cổng kết nối USB loại C
|
–
|
|
Công sạc 12V hàng trước
|
Có
|
|
Sạc không dây
|
–
|
|
Kết nối Wi-Fi
|
Có
|
|
Kết nối Bluetooth
|
Có
|
|
Chìa khóa
|
Chìa khóa thông minh
|
|
Khóa động bằng bàn đạp phanh
|
Có
|
|
HỆ THỐNG LOA
|
|
Hệ thống loa
|
6
|
|
HỆ THỐNG ĐÈN NỘI THẤT
|
|
Đèn chiếu khoang để chân
|
Có
|
|
Trần kính toàn cảnh
|
–
|
|
Tấm rèm trần
|
–
|
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHỊ KHÁC
|
|
Phanh tay
|
Điện tử
|
|
Gương chiếu hậu trong xe
|
Loại thường
|
|
AN TOÀN & AN NINH
|
|
Mức đánh giá an toàn
|
–
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
|
Có
|
|
Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
|
Có
|
|
Hệ thống phanh khẩn cấp BA
|
Có
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
|
Có
|
|
Chức năng kiểm soát lực TCS
|
Có
|
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
|
Có
|
|
Chức năng chống lật ROM
|
Có
|
|
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
|
Có
|
|
Giám sát áp suất lốp
|
dTPMS
|
|
Khóa cửa tự động khi di chuyển
|
Có
|
|
Căng đai khẩn cấp ghế trước
|
Có
|
|
Căng đai khẩn cấp hàng ghế thứ 2
|
Có
|
|
Xác định tình trạng hành khách – ghế trước
|
Có
|
|
Cảnh báo chống trộm
|
Có
|
|
Tình năng khóa động cơ khi có trộm
|
Có
|
|
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2
|
Có
|
|
HỆ THỐNG TÚI KHÍ
|
6
|
|
Túi khí trước lái và hành khách phía trước
|
2
|
|
Túi khí rèm
|
2
|
|
Túi khí bên hông hàng ghế trước
|
2
|
|
Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước
|
–
|
|
Túi khí trung tâm hàng ghế trước
|
–
|
|
Tự động ngắt túi khí khi có ghế an toàn trẻ dưới 3 tuổi
|
Có
|
|
CÁC TÍNH NĂNG ADAS
|
4
|
|
TRỢ LÁI TRÊN CAO TỐC
|
|
Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc (cấp độ 2)*
|
–
|
|
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc (cấp độ 2)*
|
–
|
|
TRỢ LÀN
|
|
Cảnh báo lệch làn
|
–
|
|
Hỗ trợ giữ làn*
|
–
|
|
Kiểm soát đi giữa làn *
|
–
|
|
HỖ TRỢ TỰ ĐỘNG CHUYỂN LÀN
|
|
Tự động chuyển làn*
|
–
|
|
GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG
|
|
Giám sát hành trình thích ứng
|
–
|
|
Điều chỉnh tốc độ thông minh*
|
–
|
|
Nhận biết biển báo giao thông*
|
–
|
|
CẢNH BÁO VA CHẠM
|
|
Cảnh báo va chạm phía trước
|
–
|
|
Cảnh báo cho phương tiện cắt ngang phía sau
|
–
|
|
Cảnh báo điểm mù
|
Có
|
|
Cảnh báo mở cửa
|
–
|
|
TRỢ LÁI KHI CÓ NGUY CƠ VA CHẠM
|
|
Phanh tự động khẩn cấp trước
|
–
|
|
Phanh tự động khẩn cấp sau*
|
–
|
|
Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp *
|
–
|
|
HỖ TRỢ ĐỖ XE
|
|
Hỗ trợ đỗ xe phía trước
|
Có
|
|
Hỗ trợ đỗ xe phía sau
|
Có
|
|
Hệ thống camera sau
|
Có
|
|
Giám sát xung quanh
|
–
|
|
ĐÈN PHÁT TỰ ĐỘNG & CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
|
|
Đè pha tự động/ Đèn pha thích ứng *
|
–
|
|
Hệ thống giám sát lái xe*
|
–
|
|
CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH
|
Gói dịch vụ thông minh VF Connect
|
|
Điều khiển xe thông minh trên màn hình & điện thoại
|
Có
|
|
Trợ lý ảo
|
Có
|
|
Các chế độ vận hành đặc biệt
|
Có
|
|
Quản lý kết nối
|
Có
|
|
Quản lý sạc
|
Có
|
|
Hồ sơ người dùng có bản nâng cao
|
Có
|
|
Giải trí cơ bản/trực tuyến
|
Có
|
|
Kết nối với điện thoại thông minh
|
Android Auto & Apple Carplay
|
|
Điều hướng – dẫn đường có bản nâng cao
|
Có
|
|
Tiện ích gia đình & văn phòng
|
Miễn phí
|
|
Cập nhật phần mềm
|
Miễn phí
|