HUAWEI MatePad 11.5 S 2026 và MatePad 11.5 2025 khác gì nhau?

Ngày đăng:

So sánh HUAWEI MatePad 11.5 S 2026 với HUAWEI MatePad 11.5 2025 cho thấy bản S 2026 có màn hình 2.8K 144Hz, RAM 12GB, bộ nhớ tối đa 512GB, hỗ trợ M-Pencil Pro và USB 3.0. Trong khi đó, MatePad 11.5 2025 có pin 10.100mAh, lớn hơn mức 8800mAh của bản S 2026. Hai máy tương đồng về độ mỏng, trọng lượng, camera, hệ thống loa và công suất sạc tối đa.

Tóm tắt so sánh HUAWEI MatePad 11.5 S 2026 và MatePad 11.5 2025

HUAWEI MatePad 11.5 S (2026) đánh dấu bước nhảy vọt toàn diện so với thế hệ MatePad 11.5 tiêu chuẩn (bản 2025), mang đến trải nghiệm cao cấp hơn nhờ tấm nền hiển thị 2.8K 144Hz siêu mượt, công nghệ cảm ứng bút nâng cao và dung lượng pin bền bỉ.

Màn hình và Khả năng hiển thị:

  • HUAWEI MatePad 11.5 S (2026): Nâng tầm thị giác với màn hình PaperMatte 11.5 inch độ phân giải siêu nét 2.8K (2800 x 1840 px), tốc độ làm tươi 144Hz cho thao tác vuốt chạm cực êm và công nghệ chống lóa, kháng phản xạ ánh sáng vượt trội.
  • HUAWEI MatePad 11.5 (2025): Trang bị màn hình 11.5 inch độ phân giải 2.5K (1600 x 2456 px), tần số quét dừng ở mức 120Hz với tùy chọn tấm nền PaperMatte hoặc TFT LCD tiêu chuẩn.

Hiệu năng và tính năng sáng tạo:

  • HUAWEI MatePad 11.5 S (2026): Tối ưu cho giới sáng tạo nghệ thuật chuyên nghiệp nhờ công nghệ kết nối bút NearLink nhận diện lực nhấn siêu nhạy, đi kèm ứng dụng độc quyền GoPaint và bộ phần mềm WPS Office giao diện chuẩn PC.
  • HUAWEI MatePad 11.5 (2025): Phục vụ tốt cho các mục đích cơ bản như ghi chú học tập, xử lý văn bản hành chính và xem phim giải trí thường ngày.

Pin và thời lượng sử dụng:

  • HUAWEI MatePad 11.5 S (2026): Tích hợp viên pin 8.800 mAh, đảm bảo thời lượng hoạt động hỗn hợp liên tục và ổn định suốt cả ngày dài.
  • HUAWEI MatePad 11.5 (2025): Sử dụng dung lượng pin tiêu chuẩn 7.700 mAh (hoặc biến thể khác tùy thị trường), cho thời gian sử dụng ở mức vừa vặn.

1. Tổng quan HUAWEI Matepad 11.5 S 2026 với HUAWEI Matepad 11.5 2025

MatePad 11.5 S 2026 và MatePad 11.5 2025 cùng sở hữu màn hình 11.5 inch, thiết kế kim loại nguyên khối, HarmonyOS 4.3, 4 loa và sạc nhanh tối đa 40W. Khác biệt chính tập trung ở màn hình, bộ nhớ, bút cảm ứng, kết nối và dung lượng pin.

Thông sốHUAWEI MatePad 11.5 S 2026HUAWEI MatePad 11.5 2025
Màn hìnhLCD 11.5 inchTFT LCD (IPS) 11.5 inch
Độ phân giải2800 × 18402456 × 1600
Tần số quétThích ứng 30–144Hz60/90/120Hz
Tỷ lệ màn hình/thân máy87%86%
RAM12GB8GB
ROM256GB/512GB128GB/256GB
Hệ điều hànhHarmonyOS 4.3HarmonyOS 4.3
Pin8800mAh10.100mAh
Sạc nhanhTối đa 40WTối đa 40W
Camera sau13MP f/1.8 AF13MP f/1.8 AF
Camera trước8MP f/2.0 FF8MP f/2.0
Loa4 loa4 loa
Bút hỗ trợHUAWEI M-Pencil ProHUAWEI M-Pencil thế hệ 3
Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/axWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth5.25.2
USBUSB 3.0USB 2.0
Độ mỏng6.1mm6.1mm
Trọng lượngKhoảng 515gKhoảng 515g
Hai thế hệ tương đồng thiết kế, nhưng khác biệt rõ về cấu hình
Hai thế hệ tương đồng thiết kế, nhưng khác biệt rõ về cấu hình

2. Màn hình: S 2026 có độ phân giải và tần số quét cao hơn

Cả hai tablet đều có màn hình 11.5 inch nhưng khác nhau về độ phân giải và tần số quét. MatePad 11.5 S 2026 đạt 2800 × 1840 pixel và hỗ trợ tần số quét thích ứng 30–144Hz, trong khi MatePad 11.5 2025 có độ phân giải 2456 × 1600 pixel và ba mức tần số quét 60/90/120Hz.

Tỷ lệ màn hình so với thân máy của S 2026 đạt 87%, cao hơn mức 86% trên bản 2025. MatePad 11.5 2025 được HUAWEI công bố mật độ điểm ảnh 256 PPI.

S 2026 nổi bật với màn hình 2.8K 144Hz sắc nét, mượt mà
S 2026 nổi bật với màn hình 2.8K 144Hz sắc nét, mượt mà

Với phiên bản PaperMatte, cả hai đều có công nghệ hỗ trợ giảm ảnh hưởng của ánh sáng phản chiếu. Trên S 2026, HUAWEI sử dụng Công Nghệ Chống Lóa Cấp Độ Nano Với Độ Chính Xác Cao, được hãng công bố giảm 50% hiện tượng lấp lánh bề mặt và loại bỏ 99% nhiễu ánh sáng trong điều kiện thử nghiệm cụ thể.

MatePad 11.5 2025 PaperMatte sử dụng công nghệ chống lóa cấp độ nano, kết hợp lớp phủ chống phản chiếu và công nghệ Phân cực tròn. Do HUAWEI công bố hai thế hệ theo các tiêu chí thử nghiệm khác nhau, các số liệu này không nên dùng để kết luận trực tiếp phiên bản nào chống lóa tốt hơn.

3. Thiết kế: Cùng mỏng 6.1mm và nặng khoảng 515g

Khác biệt về kích thước giữa hai tablet tương đối nhỏ. MatePad 11.5 S 2026 có kích thước 261 × 177.3 × 6.1mm, còn MatePad 11.5 2025 là 262.63 × 177.53 × 6.1mm. Cả hai đều có trọng lượng khoảng 515g.

Cả hai giữ thiết kế mỏng nhẹ, thuận tiện mang theo hằng ngày
Cả hai giữ thiết kế mỏng nhẹ, thuận tiện mang theo hằng ngày

Hai máy cùng sử dụng thiết kế kim loại nguyên khối, vì vậy độ mỏng và trọng lượng không tạo ra khác biệt lớn khi so sánh khả năng mang theo. Về màu sắc, HUAWEI Việt Nam giới thiệu MatePad 11.5 2025 với màu Tím và Xám Không Gian, trong khi trang sản phẩm S 2026 hiện giới thiệu màu Xám Không Gian.

4. Bộ nhớ: S 2026 tăng lên RAM 12GB, ROM tối đa 512GB

MatePad 11.5 S 2026 có RAM 12GB, cao hơn mức RAM 8GB trên MatePad 11.5 2025. Dung lượng lưu trữ cũng được mở rộng từ 128GB/256GB trên bản 2025 lên 256GB/512GB trên S 2026.

Bộ nhớMatePad 11.5 S 2026MatePad 11.5 2025
RAM12GB8GB
ROM256GB/512GB128GB/256GB
Hệ điều hànhHarmonyOS 4.3HarmonyOS 4.3

Như vậy, S 2026 có thêm 4GB RAM và mức lưu trữ tối đa gấp đôi bản 2025. Đây là khác biệt trực tiếp về dung lượng bộ nhớ giữa hai thế hệ.

RAM 12GB cùng ROM 512GB mở rộng không gian đa nhiệm, lưu trữ
RAM 12GB cùng ROM 512GB mở rộng không gian đa nhiệm, lưu trữ

HUAWEI Việt Nam công bố MatePad 11.5 2025 sử dụng Kirin T82B tám lõi, nhưng trang thông số của MatePad 11.5 S 2026 không nêu tên bộ xử lý. Vì vậy, chưa có đủ dữ liệu từ các nguồn hãng được sử dụng trong bài để so sánh trực tiếp CPU của hai thiết bị.

5. Bút cảm ứng: M-Pencil Pro và M-Pencil thế hệ 3 khác nhau

MatePad 11.5 2025 hỗ trợ HUAWEI M-Pencil thế hệ 3, trong khi MatePad 11.5 S 2026 chuyển sang HUAWEI M-Pencil Pro.

M-Pencil Pro có ba loại ngòi bút phục vụ các cách viết và sáng tạo khác nhau, đồng thời có thể gắn vào cạnh tablet để sạc. Khi sử dụng với GoPaint, thao tác bóp nhẹ thân bút có thể mở menu tròn để truy cập công cụ.

M-Pencil Pro mang đến thêm công cụ tương tác cho ghi chú, sáng tạo
M-Pencil Pro mang đến thêm công cụ tương tác cho ghi chú, sáng tạo

S 2026 còn được HUAWEI giới thiệu với các tính năng HUAWEI Notes như nhận dạng phương trình bằng AI, AI Handwriting Enhancement, Trung tâm Tài nguyên và Phát lại ghi chú. MatePad 11.5 2025 cũng hỗ trợ HUAWEI Notes, GoPaint và khả năng sử dụng M-Pencil thế hệ 3 để viết hoặc vẽ.

Khác biệt ở đây chủ yếu nằm ở thế hệ bút và các công cụ tương tác đi kèm, thay vì chỉ ở khả năng hỗ trợ bút cảm ứng.

6. Pin: MatePad 11.5 2025 có dung lượng 10.100mAh lớn hơn

MatePad 11.5 2025 được trang bị pin 10.100mAh, lớn hơn mức 8800mAh trên MatePad 11.5 S 2026. Cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh tối đa 40W.

Pin và sạcMatePad 11.5 S 2026MatePad 11.5 2025
Dung lượng pin8800mAh10.100mAh
Sạc nhanh tối đa40W40W
Thời lượng video hãng công bốKhông nêu mốc cụ thểTối đa 14 giờ*

HUAWEI công bố MatePad 11.5 2025 có thể phát video 1080p cục bộ tối đa 14 giờ trong điều kiện thử nghiệm của hãng với độ sáng màn hình khoảng 200 nit. Thời lượng thực tế có thể thay đổi theo thiết bị, môi trường và cách sử dụng.

Bản 2025 sở hữu viên pin 10.100mAh, lớn hơn S 2026
Bản 2025 sở hữu viên pin 10.100mAh, lớn hơn S 2026

HUAWEI Việt Nam không đưa ra mốc phát video tương ứng cho S 2026 trên các trang nguồn được sử dụng trong bài. Vì vậy, chỉ có thể so sánh trực tiếp dung lượng pin và công suất sạc, không nên suy ra chênh lệch thời lượng sử dụng thực tế.

Cả hai tablet đều hỗ trợ Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz, Bluetooth 5.2 và OTG.

Khác biệt nằm ở chuẩn USB và NearLink. MatePad 11.5 S 2026 sử dụng USB 3.0 và hỗ trợ NearLink, trong khi MatePad 11.5 2025 sử dụng USB 2.0 và trang thông số của hãng không liệt kê NearLink.

S 2026 nâng cấp kết nối với USB 3.0 và NearLink
S 2026 nâng cấp kết nối với USB 3.0 và NearLink

Vì vậy, USB 3.0 và NearLink là hai thay đổi đáng chú ý về kết nối trên phiên bản S 2026.

8. Camera và âm thanh: Thông số gần tương đồng

Camera và âm thanh không có nhiều khác biệt theo thông số HUAWEI công bố. Cả hai đều sở hữu camera sau 13MP f/1.8 hỗ trợ lấy nét tự động, camera trước 8MP f/2.0, 4 loa và hai microphone.

Camera 13MP, selfie 8MP cùng bốn loa tạo khác biệt không lớn
Camera 13MP, selfie 8MP cùng bốn loa tạo khác biệt không lớn

Hai thiết bị cũng sử dụng HUAWEI Histen 9.0. Vì vậy, camera và hệ thống âm thanh không phải nhóm thay đổi chính khi so sánh MatePad 11.5 S 2026 với MatePad 11.5 2025.

9. Nên chọn MatePad 11.5 S 2026 hay MatePad 11.5 2025?

Sự khác biệt giữa hai tablet tập trung vào một số tiêu chí cụ thể. MatePad 11.5 S 2026 có thông số nổi bật ở màn hình, RAM, bộ nhớ, M-Pencil và kết nối; MatePad 11.5 2025 có dung lượng pin lớn hơn.

Tiêu chíMẫu máy nổi bật ở tiêu chíKhác biệt chính
Màn hìnhMatePad 11.5 S 20262800 × 1840, tối đa 144Hz
RAM và lưu trữMatePad 11.5 S 2026RAM 12GB, ROM tối đa 512GB
Bút cảm ứngMatePad 11.5 S 2026HUAWEI M-Pencil Pro
Kết nốiMatePad 11.5 S 2026USB 3.0 và NearLink
Dung lượng pinMatePad 11.5 202510.100mAh
Thiết kếTương đồngCùng mỏng 6.1mm, khoảng 515g
Camera và âm thanhTương đồng13MP + 8MP, 4 loa
Lựa chọn phụ thuộc ưu tiên màn hình, bộ nhớ, kết nối hay pin
Lựa chọn phụ thuộc ưu tiên màn hình, bộ nhớ, kết nối hay pin

Nếu ưu tiên màn hình có độ phân giải và tần số quét cao hơn, RAM 12GB, dung lượng lưu trữ lớn, M-Pencil Pro hoặc USB 3.0, MatePad 11.5 S 2026 có các thông số tương ứng. Nếu ưu tiên dung lượng pin, MatePad 11.5 2025 có mức 10.100mAh so với 8800mAh trên S 2026.

Bạn có thể xem chi tiết HUAWEI MatePad 11.5 S 2026 và các dòng máy tính bảng HUAWEI tại Di Động Việt để tham khảo phiên bản, phụ kiện đi kèm và chính sách đang áp dụng.

Di Động Việt

Đánh giá bài viết
Như Hạnh
Như Hạnh
Tôi là Như Hạnh hiện là chuyên gia công nghệ tại Dchannel thuộc hệ thống Di Động Việt. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sáng tạo nội dung và niềm đam mê công nghệ, tôi luôn mong muốn mang đến cho bạn đọc những bài viết rõ ràng, hữu ích và dễ tiếp cận. Công việc của tôi không dừng lại ở việc tối ưu nội dung cho công cụ tìm kiếm, mà còn chia sẻ thông tin chính xác, cập nhật để giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp và trải nghiệm mua sắm tốt nhất tại Di Động Việt.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây