Cấu hình Samsung Galaxy Z Fold8 có những thay đổi đáng chú ý với Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, RAM tối đa 16GB, bộ nhớ đến 1TB và pin 4.800mAh. Bên cạnh phần cứng bên trong, kích thước và tỷ lệ hai màn hình cũng khác Z Fold7. Di Động Việt sẽ cùng bạn điểm qua các thông số chính và đối chiếu những thay đổi giữa hai thế hệ trong bài viết dưới đây.
- Chip: Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy.
- Bộ nhớ: RAM 12GB/16GB, lưu trữ 256GB–1TB.
- Màn hình: Chính 7,6 inch, ngoài 5,5 inch, tần số quét thích ứng đến 120Hz.
- Camera sau: Góc rộng 50MP có OIS và góc siêu rộng 50MP.
- Pin, sạc: 4.800mAh, sạc có dây 45W.
- So với Fold7: Nhẹ hơn 14g, thay đổi kích thước và tỷ lệ màn hình.
1. Bảng cấu hình chi tiết của Samsung Galaxy Z Fold8
Để bạn dễ tra cứu cấu hình Galaxy Z Fold8, Di Động Việt chia thông số thành các nhóm màn hình, bộ nhớ, camera, pin và kết nối. Những dữ liệu dưới đây áp dụng cho bản Fold8 tiêu chuẩn, giúp bạn phân biệt với phiên bản Ultra khi tìm hiểu sản phẩm.
1.1. Màn hình và thông số vật lý
| Hạng mục | Samsung Galaxy Z Fold8 |
| Màn hình chính | Dynamic AMOLED 2X, 7,6 inch |
| Tỷ lệ màn hình chính | 4:3 |
| Màn hình ngoài | Dynamic AMOLED 2X, 5,5 inch |
| Tỷ lệ màn hình ngoài | 10:16 |
| Tần số quét | Thích ứng 1–120Hz |
| Trọng lượng | 201g |
| Độ dày khi mở | 4,5mm |
| Độ dày khi gập | 9,7mm |
| Chuẩn bảo vệ | IP48 |
Galaxy Z Fold8 sử dụng màn hình chính 7,6 inch tỷ lệ 4:3 và màn hình ngoài 5,5 inch tỷ lệ 10:16. Khi đối chiếu với các thiết bị gập khác, bạn nên xem cả kích thước lẫn tỷ lệ, bởi số inch chỉ thể hiện đường chéo chứ chưa cho biết màn hình rộng ngang hay kéo dài theo chiều dọc.
Về thân máy, Galaxy Z Fold8 nặng 201g, dày 4,5mm khi mở và 9,7mm khi gập. Di Động Việt liệt kê riêng hai mức độ dày để bạn tiện đối chiếu, thay vì chỉ nhìn vào thông số khi máy mở hoàn toàn.


Một thông số cần lưu ý là IP48: Chuẩn này không có nghĩa máy chống bụi hoàn toàn với hả năng kháng nước được xác định trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất và có thể giảm dần theo thời gian sử dụng.
1.2. Vi xử lý, RAM và bộ nhớ
| Thành phần | Thông số |
| Vi xử lý | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy |
| Phiên bản 256GB | RAM 12GB |
| Phiên bản 512GB | RAM 12GB |
| Phiên bản 1TB | RAM 16GB |
Galaxy Z Fold8 có ba mức lưu trữ là 256GB, 512GB và 1TB, đi kèm RAM 12GB hoặc 16GB. Trong đó, hai bản 256GB và 512GB giữ cùng RAM 12GB, còn bản 1TB tăng lên RAM 16GB, nên khác biệt giữa các phiên bản không chỉ nằm ở dung lượng lưu trữ. Cấu hình phân phối có thể thay đổi theo thị trường và kênh bán hàng.
Khi kiểm tra bộ nhớ, bạn cũng cần phân biệt dung lượng ghi trên tên sản phẩm với dung lượng khả dụng, vì hệ điều hành và phần mềm cài sẵn đã sử dụng một phần không gian lưu trữ.

1.3. Phần cứng camera
| Vị trí | Thông số |
| Camera góc rộng phía sau | 50MP, có OIS |
| Camera góc siêu rộng phía sau | 50MP |
| Camera màn hình ngoài | 10MP |
| Camera màn hình chính | 10MP |
| Thu phóng từ camera chính | Chất lượng quang học 2x |
Galaxy Z Fold8 có hai camera phía sau gồm góc rộng 50MP và góc siêu rộng 50MP, cùng hai camera 10MP bố trí trên màn hình ngoài và màn hình chính. Điểm bạn cần phân biệt là mức thu phóng chất lượng quang học 2x được khai thác từ camera chính, không phải từ một ống kính tele riêng.
Dù hai camera sau cùng độ phân giải 50MP, thông số này chưa đủ để kết luận chất lượng ảnh tương đương, bởi mỗi camera còn khác về cảm biến, ống kính và cách xử lý hình ảnh.

1.4. Pin và công suất sạc
| Hạng mục | Thông số |
| Dung lượng pin tiêu chuẩn | 4.800mAh |
| Dung lượng pin định mức | 4.660mAh |
| Sạc có dây | 45W |
| Sạc không dây | 20W |
Pin của Fold8 được Samsung công bố ở mức tiêu chuẩn 4.800mAh và định mức 4.660mAh. Đây là hai giá trị của cùng hệ thống pin, không phải hai phiên bản khác nhau; khi đối chiếu với máy khác, bạn nên sử dụng cùng loại giá trị để tránh nhầm lẫn.
Máy hỗ trợ sạc có dây 45W và sạc không dây 20W, còn thời gian nạp đầy sẽ phụ thuộc bộ sạc, mức pin và điều kiện sử dụng. Trong phạm vi bài cấu hình, Di Động Việt ghi nhận công suất được công bố, chưa quy đổi thành thời gian sạc thực tế.

1.5. Kết nối, phần mềm và tính năng hỗ trợ
| Nhóm | Thông tin |
| Phần mềm khi ra mắt | Android 17, One UI 9 |
| Mạng di động | 5G, LTE |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 |
| Kết nối khác | NFC, UWB |
| SIM | Nano-SIM và eSIM, tùy thị trường |
| Cổng kết nối | USB-C, USB 3.2 Gen 1 |
| Tính năng hỗ trợ | Samsung DeX, Galaxy AI |
Về kết nối, Galaxy Z Fold8 hỗ trợ 5G, Wi-Fi 7, NFC, UWB và eSIM, cùng cổng USB-C hỗ trợ USB 3.2 Gen 1. Để sử dụng đầy đủ, bạn cần có thiết bị hoặc dịch vụ tương thích, chẳng hạn bộ định tuyến Wi-Fi 7 và nhà mạng hỗ trợ eSIM cho đúng biến thể máy.
Máy ra mắt với Android 17, One UI 9, hỗ trợ Samsung DeX và các công cụ Galaxy AI. Với từng tính năng AI, bạn nên kiểm tra thêm điều kiện về ngôn ngữ, khu vực, tài khoản và phiên bản phần mềm.
Nguồn thông số: Samsung Việt Nam và Samsung Newsroom. Các bảng áp dụng cho Galaxy Z Fold8, không áp dụng cho Galaxy Z Fold8 Ultra.
2. Những thay đổi cấu hình đáng chú ý trên Samsung Galaxy Z Fold8
Khi đặt cạnh Z Fold7, Di Động Việt ghi nhận Z Fold8 thay đổi cả nền tảng xử lý lẫn thiết kế hai màn hình. Tuy nhiên, các hạng mục không cùng tăng theo một hướng, nên phần dưới đây sẽ tách rõ những thông số được nâng cấp và những thay đổi về cách bố trí phần cứng.
2.1. Các thông số được nâng cấp
Điểm thay đổi đầu tiên là Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy thay cho Snapdragon 8 Elite for Galaxy trên Fold7. Đây là nền tảng xử lý thế hệ mới, còn mức chênh lệch về tốc độ, đồ họa hay khả năng xử lý AI trên máy cần được xác định bằng bài thử riêng.
Trọng lượng giảm từ 215g xuống 201g cũng là thay đổi rõ trên bảng thông số. Tuy vậy, cảm giác cầm còn phụ thuộc kích thước và cách phân bổ trọng lượng, nên Di Động Việt chưa kết luận về độ thoải mái chỉ từ mức giảm 14g này.
2.2. Các thông số được giữ nguyên hoặc thay đổi nhỏ
Công nghệ Dynamic AMOLED 2X tiếp tục xuất hiện trên cả hai thế hệ, trong khi Fold8 chuyển sang kích thước và tỷ lệ màn hình khác. Vì vậy, bạn nên nhìn đây là thay đổi về thiết kế hiển thị, thay vì mặc định thế hệ sau luôn có màn hình lớn hơn.
Ở hệ thống camera, số lượng ống kính, tiêu cự và độ phân giải cần được xem cùng nhau. Di Động Việt giữ phần này ở mức đối chiếu phần cứng, bởi chất lượng ảnh không thể được xác định chỉ bằng số megapixel.
3. So sánh cấu hình Samsung Galaxy Z Fold8 và Galaxy Z Fold7
Nếu muốn kiểm tra nhanh Galaxy Z Fold8 khác Z Fold7 ở đâu, bạn có thể xem bảng đối chiếu dưới đây. Di Động Việt chọn những thông số tiêu biểu về bộ xử lý, màn hình và thân máy để phần so sánh vẫn tập trung vào cấu hình.
3.1. Khác biệt chính trong bảng thông số
| Tiêu chí | Galaxy Z Fold8 | Galaxy Z Fold7 |
| Vi xử lý | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | Snapdragon 8 Elite for Galaxy |
| Màn hình chính | 7,6 inch | 8 inch |
| Màn hình ngoài | 5,5 inch | 6,5 inch |
| Trọng lượng | 201g | 215g |
| Độ dày khi mở | 4,5mm | 4,2mm |
| Độ dày khi gập | 9,7mm | 8,9mm |
Nguồn: Samsung Việt Nam và Samsung Newsroom.
Từ số liệu công bố, Z Fold8 nhẹ hơn 14g nhưng dày hơn 0,3mm khi mở và 0,8mm khi gập. Như vậy, bạn có thể ghi nhận máy giảm khối lượng, nhưng không nên hiểu thành mỏng hơn Z Fold7 ở cả hai trạng thái.
3.2. Thông số tạo ra khoảng cách lớn nhất trên giấy
Thay đổi dễ nhận ra nhất là kích thước hai màn hình, khi Galaxy Z Fold8 chuyển từ màn hình chính 8 inch và màn hình ngoài 6,5 inch trên Galaxy Z Fold7 xuống lần lượt 7,6 inch và 5,5 inch. Để hiểu đầy đủ khác biệt, bạn cần xem cùng tỷ lệ khung hình, bởi đường chéo nhỏ hơn không cho biết toàn bộ cách nội dung sẽ được hiển thị.
Bộ xử lý là khác biệt đáng chú ý tiếp theo, nhưng tên chip chưa thể hiện mức hiệu năng máy duy trì khi hoạt động lâu. Những kết luận về tốc độ, nhiệt độ và độ ổn định cần được dành cho bài đánh giá có điều kiện thử cụ thể.
4. Kết luận nhanh về cấu hình Samsung Galaxy Z Fold8
Qua các thông số đã công bố, Di Động Việt ghi nhận Galaxy Z Fold8 thay đổi rõ ở bộ xử lý, hình dạng màn hình và trọng lượng. Bạn có thể dùng những dữ kiện này để nhận diện phần cứng, sau đó đọc thêm các bài trải nghiệm cho những yếu tố cần kiểm chứng.
4.1. Ba thông số đáng chú ý nhất
- Vi xử lý: Chuyển sang thế hệ Snapdragon mới dành cho Galaxy.
- Hai màn hình: Thay đổi kích thước và tỷ lệ so với Fold7.
- Trọng lượng: Giảm, dù độ dày tăng ở cả hai trạng thái.

4.2. Thông số cần chờ kiểm chứng thực tế
Hiệu năng duy trì, nhiệt độ, chất lượng ảnh, thời lượng pin và tốc độ sạc là những nội dung cần bài test thử thực tế. Riêng tỷ lệ màn hình mới, bạn cũng nên xem cách các ứng dụng thường dùng hiển thị trên máy, vì bảng thông số chưa thể phản ánh đầy đủ mức tương thích giao diện.
Bản đồ hành trình khám phá
- Tìm hiểu:
- Cấu hình Z Fold8 có gì mới [Bạn đang ở đây]
- Samsung Z Fold8 có mấy màu
- Đánh giá:
- Cân nhắc: Có nên mua Samsung Z Fold8
- Quyết định: Xem ngay Z Fold8 để kiểm tra thông tin sản phẩm đang được cập nhật
Di Động Việt




