So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro giúp bạn hiểu rõ liệu có nên nâng cấp lên thế hệ mới hay không. Camera chính 200MP, màn hình sáng đến 1800 nits và kích thước gọn nhẹ hơn là những điểm Reno15 Pro tạo khác biệt. Tuy nhiên, Reno14 Pro vẫn có những ưu thế riêng khiến nhiều người cân nhắc.
Nếu bạn đang phân vân giữa hai lựa chọn này, bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết từng yếu tố. Từ thiết kế, màn hình, hiệu năng đến camera và pin, bạn sẽ biết chính xác máy nào phù hợp với nhu cầu của mình. Cùng Dchannel tìm hiểu ngay để đưa ra quyết định đúng đắn nhất.
So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro chi tiết từng yếu tố
Để hiểu rõ điểm mạnh của từng máy, dưới đây sẽ phân tích chi tiết từ thiết kế, màn hình, hiệu năng đến camera và pin:
Thiết kế & độ bền
So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về thiết kế cho thấy hai hướng đi rõ rệt. OPPO Reno15 Pro 5G có kích thước 6.32 inch với trọng lượng 187-188g, mỏng 7.99-8.13mm, tạo cảm giác gọn nhẹ khi cầm. Mặt lưng sử dụng công nghệ quang khắc kết hợp kính ice-clear, cho hiệu ứng ánh sáng mềm mại.

Ngược lại, Reno14 Pro sở hữu màn hình 6.83 inch, nặng 201g nhưng mỏng hơn với độ dày 7.48-7.58mm. Công nghệ Iridescent Glow tạo hiệu ứng đổi màu theo góc nhìn nên nhìn thời trang hơn. Bề mặt kính mờ chống bám vân tay tốt, cho cảm giác đầm tay và cao cấp.

Cả hai đều đạt chuẩn kháng nước IP66, IP68 và IP69, sử dụng được trong mưa hoặc gần nước. Khung kim loại được hoàn thiện tinh xảo, tạo độ bền tốt cho cả hai máy. Về độ bền thực tế, người dùng có thể yên tâm với khả năng chống va đập nhẹ của kính Gorilla Glass 7i.
Màn hình & độ sáng
Reno15 Pro trang bị màn hình 6.32 inch, độ phân giải 1.5K (1216 × 2640 pixels), mật độ điểm ảnh 460 PPI. Độ sáng HBM đạt 1800 nits, cao hơn đáng kể so với Reno14 Pro. Màn hình này rất sáng khi dùng ngoài trời nắng gắt, giúp xem nội dung rõ ràng. Tần số quét 120Hz có thể giảm xuống 1Hz khi hiển thị ảnh tĩnh, tối ưu pin hiệu quả.
Mặt khác, Reno14 Pro có màn hình 6.83 inch, độ phân giải 1.5K (1272 × 2800 pixels), mật độ điểm ảnh 450 PPI thấp hơn một chút. Độ sáng HBM đạt 1200 nits, vẫn đủ sáng nhưng kém hơn Reno15 Pro. Màn hình lớn hơn nên việc giải trí phim ảnh, game sẽ tốt hơn. Tỷ lệ hiển thị 93.6% cho cảm giác đã mắt khi xem nội dung đa phương tiện.

So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về màn hình, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở độ sáng tối đa. Reno15 Pro vượt trội khi dùng ngoài trời hoặc chụp ảnh dưới ánh sáng mạnh. Reno14 Pro phù hợp với người ưa màn lớn để xem phim, chơi game trong nhà. Cả hai đều hỗ trợ 120Hz, hiển thị 1.07 tỷ màu 10-bit và 100% DCI-P3.
Hiệu năng
Cả Reno15 Pro và Reno14 Pro đều dùng chip MediaTek Dimensity 8450, CPU 8 nhân và GPU ARM G720 MC7. RAM 12GB LPDDR5X kết hợp ROM UFS 3.1 có tốc độ xử lý nhanh. Chip này thuộc phân khúc cận cao cấp, đủ mạnh cho đa số tác vụ hàng ngày và chơi game nặng. Cả hai đều xử lý mượt khi lướt web, chỉnh ảnh, quay video 4K.
Về điểm AnTuTu 10, Reno14 Pro ghi nhận 1,675,507 điểm, cao hơn Reno15 Pro với 1,621,697 điểm. Reno14 Pro mạnh hơn ở GPU (610,993 vs 656,908) và Memory (375,299 vs 245,835). Trái lại, Reno15 Pro có điểm CPU cao hơn (404,106 vs 388,482). Sự chênh lệch này không lớn, người dùng thường khó nhận ra trong sử dụng thực tế.

So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về hiệu năng thấy rằng Reno14 Pro hơi nhỉnh hơn về tổng điểm benchmark. Tuy nhiên, Reno15 Pro lại kiểm soát nhiệt độ tốt hơn nhờ hệ thống tản nhiệt Nano Ice Crystal. Máy nóng lên chậm và hạ nhiệt nhanh khi chơi game liên tục. Reno14 Pro có hệ thống tản nhiệt buồng hơi lớn, giữ FPS ổn định trong thời gian dài.
Camera
Camera là điểm tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa hai thế hệ điện thoại OPPO Reno Pro. Dưới đây là cấu hình chi tiết của từng máy:
OPPO Reno15 Pro:
- Camera chính 200MP, khẩu độ f/1.8, FOV 84°, OIS, ống kính 6P
- Camera tele 50MP, khẩu độ f/2.8, FOV 30°, OIS, zoom quang 3.5x
- Camera góc siêu rộng 50MP, khẩu độ f/2.0, FOV 116°, lấy nét AF
- Camera selfie 50MP, khẩu độ f/2.0, FOV 100°, lấy nét AF

OPPO Reno14 Pro:
- Camera chính 50MP, khẩu độ f/1.8, FOV 85°, OIS, ống kính 6P
- Camera tele 50MP, khẩu độ f/2.8, FOV 30°, OIS
- Camera góc siêu rộng 50MP, khẩu độ f/2.0, FOV 116°, lấy nét AF
- Camera selfie 50MP, khẩu độ f/2.0, FOV 90°, lấy nét AF

So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về camera, Reno15 Pro vượt trội với cảm biến 200MP, chi tiết sẽ sắc nét hơn khi chụp và khả năng crop ảnh tốt. Camera selfie FOV 100° rộng hơn, hợp để chụp nhóm đông người. Reno14 Pro mạnh về chụp đêm nhờ AI Flash Photography với hệ thống 3 đèn flash thông minh. Cả hai đều hỗ trợ quay video 4K 60fps, dual-view và cinematic, đáp ứng tốt nhu cầu sáng tạo nội dung.
Pin & sạc
Cả hai máy đều trang bị viên pin 6200mAh (giá trị điển hình), đủ dùng cả ngày với cường độ cao. Công nghệ sạc nhanh SUPERVOOC 80W giúp sạc đầy pin trong khoảng 40-47 phút. Khả năng sạc nhanh này tiện lợi cho người di chuyển nhiều, không phải chờ đợi lâu.
Đánh giá OPPO Reno15 Pro có pin định mức 6035mAh, thấp hơn một chút so với Reno14 Pro (6058mAh). Dù vậy, nhờ ColorOS 16 tích hợp AI quản lý pin thông minh, thời gian sử dụng thực tế không kém. Chế độ tối ưu hóa năng lượng giúp máy tiết kiệm pin khi hiển thị nội dung tĩnh.

So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về pin cũng cho thấy hiệu suất tương đương. Thời gian on-screen time đạt khoảng 10-12 giờ tùy cường độ sử dụng. Khi dùng 5G, quay video hoặc chơi game liên tục, cả hai đều giữ được 6-8 giờ, tối ưu cho nhu cầu người dùng năng động.
Phần mềm, AI & trải nghiệm tiện ích
Reno15 Pro chạy ColorOS 16.0 dựa trên nền Android 16, giao diện mới mẻ và nhiều tính năng AI tiên tiến. Khả năng tối ưu hiệu năng, quản lý pin thông minh và đa nhiệm cũng được cải thiện đáng kể. Hệ điều hành mới này hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật và quyền riêng tư tốt hơn.
Trong khi đó, Reno14 Pro dùng ColorOS 15.0 trên nền Android 15, phiên bản ổn định và đã được nhiều người dùng tin dùng. Tuy không mới bằng ColorOS 16 nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất mượt mà và ít lỗi. Các tính năng AI cơ bản như nhận diện khuôn mặt, tối ưu ảnh đều hoạt động tốt.

So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về phần mềm, Reno15 Pro có lợi thế hơn với hệ điều hành mới nhất. Cả hai đều hỗ trợ kết nối đa phương tiện như Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC và điều khiển hồng ngoại.
Bảng so sánh thông số OPPO Reno15 Pro và OPPO Reno14 Pro
Dưới đây là bảng so sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro về các thông số kỹ thuật chính để người dùng dễ hình dung hơn:
|
Thông số |
OPPO Reno15 Pro |
OPPO Reno14 Pro |
| Kích thước | 151.21 × 72.42 × 7.99/8.13mm | 163.35 × 76.98 × 7.48/7.58mm |
| Trọng lượng | 187/188g | 201g |
| Màn hình | 6.32 inch, 1.5K, 460 PPI | 6.83 inch, 1.5K, 450 PPI |
| Độ sáng HBM | 1800 nits | 1200 nits |
| Chip | Dimensity 8450 | Dimensity 8450 |
| RAM/ROM | 12GB/256GB, 512GB | 12GB/512GB |
| Camera chính | 200MP OIS | 50MP OIS |
| Camera tele | 50MP OIS | 50MP OIS |
| Camera selfie | 50MP AF, FOV 100° | 50MP AF, FOV 90° |
| Pin | 6200mAh | 6200mAh |
| Sạc | 80W | 80W |
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) | ColorOS 15 (Android 15) |
Nên mua OPPO Reno15 Pro hay OPPO Reno14 Pro?
So sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro thấy mỗi máy phù hợp với nhóm người dùng riêng. Do đó, chọn Reno15 Pro nếu ưu tiên camera 200MP, muốn máy nhỏ gọn dễ cầm và dùng lâu 2-3 năm với ColorOS 16 mới nhất. Máy này hợp với người thích chụp ảnh, quay video chuyên nghiệp và không ngại bỏ thêm tiền cho trải nghiệm tốt hơn.

Song đó, chọn Reno14 Pro nếu muốn màn hình lớn 6.83 inch để xem phim, chơi game đã mắt hơn. Giá thấp hơn khoảng 1-2 triệu là điểm cộng lớn khi ngân sách hạn chế. Camera 50MP vẫn đủ tốt, chụp đêm cũng ổn nhờ AI Flash Photography. Máy này phù hợp với người ưu tiên giải trí, không cần camera siêu chi tiết và muốn tối ưu chi phí.

Tổng kết
Nhìn chung, qua so sánh OPPO Reno15 Pro và Reno14 Pro, mỗi thiết bị đều sở hữu những thế mạnh riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, bạn nên cân nhắc kỹ ngân sách và ưu tiên cá nhân để lựa chọn mẫu máy hợp nhất. Để trải nghiệm thực tế và nhận tư vấn chi tiết, bạn có thể ghé Di Động Việt hoặc liên hệ hotline 1800.6018 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác hơn.
Xem thêm:



