Cấu hình iPad Air M4 được trang bị chip Apple M4 mạnh mẽ với CPU 8 lõi, GPU 9 lõi và RAM 12GB, mang lại hiệu năng ổn định cho cả học tập, làm việc và sáng tạo nội dung. Máy có hai kích thước 11 inch và 13 inch với màn hình Liquid Retina độ phân giải cao, hỗ trợ True Tone và dải màu P3 cho hình ảnh sắc nét.
Thiết bị còn sở hữu camera 12MP trước và sau hỗ trợ quay 4K, loa stereo, cùng kết nối Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và cổng USB-C 10Gb/s. Bài viết dưới đây, Dchannel sẽ tổng hợp chi tiết cấu hình và bảng giá iPad Air M4 mới nhất để bạn tham khảo.
Bảng thông số cấu hình iPad Air M4
Bảng dưới tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của iPad Air M4 theo từng phiên bản 11 inch và 13 inch, dựa trên thông tin chính thức từ Apple.
| Thông số | iPad Air 11 inch (M4) | iPad Air 13 inch (M4) |
|---|---|---|
| Màn hình | Liquid Retina 11″, 2360×1640 px, 264 ppi, 500 nit | Liquid Retina 13″, 2732×2048 px, 264 ppi, 600 nit |
| Chip | Apple M4 (CPU 8 lõi, GPU 9 lõi) | Apple M4 (CPU 8 lõi, GPU 9 lõi) |
| RAM | 12GB bộ nhớ thống nhất | 12GB bộ nhớ thống nhất |
| Bộ nhớ lưu trữ | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
| Camera sau | 12MP Wide, f/1.8, video 4K 60fps | 12MP Wide, f/1.8, video 4K 60fps |
| Camera trước | 12MP Center Stage, f/2.0 | 12MP Center Stage, f/2.0 |
| Pin | 28,93 Wh | 36,59 Wh |
| Thời lượng pin | Lên đến 10 giờ (Wi-Fi) | Lên đến 10 giờ (Wi-Fi) |
| Kết nối | Wi-Fi 7, Bluetooth 6, USB-C USB 3 (10Gb/s) | Wi-Fi 7, Bluetooth 6, USB-C USB 3 (10Gb/s) |
| Mạng di động | 5G, LTE, eSIM (bản Cellular) | 5G, LTE, eSIM (bản Cellular) |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 | iPadOS 26 |
| Kích thước | 247,6 × 178,5 × 6,1 mm | 280,6 × 214,9 × 6,1 mm |
| Trọng lượng | 464g (Wi-Fi) / 465g (Cellular) | 616g (Wi-Fi) / 617g (Cellular) |
| Màu sắc | Xanh Dương, Tím, Ánh Sao, Xám Không Gian | Xanh Dương, Tím, Ánh Sao, Xám Không Gian |
Điểm nổi bật trong cấu hình iPad Air M4
iPad Air thế hệ M4 nâng cấp đáng kể so với thế hệ trước ở ba điểm chính: chip mới hơn, RAM tăng thêm 50% và kết nối Wi-Fi 7. Phần dưới đây phân tích từng thành phần trong cấu hình để làm rõ những gì thiết bị này thực sự cung cấp.
Màn hình Liquid Retina sắc nét trên cả hai kích thước
iPad Air M4 cho người dùng chọn giữa hai kích thước: 11 inch với độ phân giải 2360×1640 pixel và 13 inch với 2732×2048 pixel. Cả hai đều đạt mật độ điểm ảnh 264 ppi, đủ để hiển thị văn bản và hình ảnh sắc nét ở khoảng cách xem thông thường.

Điểm khác biệt giữa hai phiên bản nằm ở độ sáng tối đa: bản 11 inch đạt 500 nit, còn bản 13 inch đạt 600 nit. Mức sáng cao hơn trên bản lớn giúp màn hình hiển thị dễ nhìn hơn trong môi trường nhiều ánh sáng xung quanh như ngoài trời ban ngày.
Cả hai màn hình đều tích hợp True Tone tự động điều chỉnh nhiệt độ màu theo ánh sáng môi trường, dải màu rộng P3 và lớp phủ chống phản chiếu. Công nghệ ép kín (laminated display) giúp loại bỏ khoảng cách giữa tấm kính và tấm nền, giảm độ phản chiếu và tăng độ trung thực màu sắc khi nhìn thẳng vào màn hình.
Chip M4, RAM 12GB và các tùy chọn bộ nhớ
Chip Apple M4 gồm CPU 8 lõi (3 lõi hiệu năng, 5 lõi tiết kiệm điện) và GPU 9 lõi hỗ trợ công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng. Cấu hình này cho phép thiết bị xử lý mượt mà các tác vụ như kết xuất 3D, chỉnh sửa video 4K và chơi game đồ họa cao trong thời gian dài.

RAM 12GB bộ nhớ thống nhất tăng 50% so với thế hệ iPad Air trước đó. Băng thông bộ nhớ 120GB/s cùng Neural Engine 16 lõi tạo nền tảng để thiết bị chạy các tính năng Apple Intelligence ngay trên thiết bị mà không cần kết nối đám mây cho những tác vụ cơ bản.
Bộ nhớ lưu trữ có bốn mức: 128GB, 256GB, 512GB và 1TB, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ dùng cá nhân đến công việc chuyên sâu. Cổng USB-C hỗ trợ chuẩn USB 3 tốc độ 10Gb/s giúp truyền file lên ổ cứng ngoài hoặc kết nối màn hình rời tối đa độ phân giải 6K.
Camera 12MP rõ nét và tính năng Center Stage
Camera sau iPad Air M4 dùng cảm biến 12MP Wide với khẩu độ f/1.8, hỗ trợ Focus Pixels lấy nét theo pha nhanh và chính xác. Máy ghi được video 4K ở tốc độ lên đến 60fps, đủ để tạo nội dung chất lượng cao cho cả mục đích cá nhân lẫn chuyên nghiệp.

Camera trước 12MP Center Stage đặt trên cạnh ngang của máy, phù hợp với cách dùng iPad theo chiều ngang khi gọi video hoặc họp trực tuyến. Tính năng Center Stage tự động điều chỉnh góc nhìn để giữ khuôn mặt người dùng ở trung tâm khung hình, kể cả khi di chuyển trong lúc đàm thoại.
Cả hai camera đều áp dụng HDR Thông minh thế hệ 4, giúp cân bằng vùng sáng và tối tốt hơn trong điều kiện ngược sáng. Hệ thống hai micrô tích hợp kết hợp loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới bổ sung thêm chất lượng âm thanh đầu vào và đầu ra cho mọi cuộc gọi.
Pin và sạc trên iPad Air M4
Pin tích hợp 28,93 Wh trên bản 11 inch và 36,59 Wh trên bản 13 inch đều cho thời lượng lên đến 10 giờ lướt web qua Wi-Fi. Phiên bản Cellular khi dùng mạng dữ liệu di động đạt khoảng 9 giờ, đủ cho một ngày làm việc thông thường.
Sạc thực hiện qua cổng USB-C, kèm theo bộ sạc 20W trong hộp. Dùng bộ sạc có công suất cao hơn có thể rút ngắn thời gian sạc đầy, dù Apple không công bố con số cụ thể cho thời gian sạc hoàn chỉnh.
Các thông số cấu hình iPad Air M4 khác
Ngoài màn hình, camera và chip, cấu hình iPad Air M4 còn bao gồm các thông số đáng chú ý sau:
- Hệ điều hành: iPadOS 26
- Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be) 2×2 MIMO, đồng thời hai băng tần
- Bluetooth: Bluetooth 6
- Cổng kết nối: USB-C, USB 3 (10Gb/s), hỗ trợ DisplayPort, màn hình ngoài tối đa 6K/60Hz
- Mạng di động (bản Cellular): 5G sub-6 GHz, LTE Gigabit, modem Apple C1X, chỉ hỗ trợ eSIM (không khe SIM vật lý)
- Bảo mật: Touch ID tích hợp trong nút nguồn
- Cảm biến: Con quay hồi chuyển 3 trục, gia tốc kế, áp kế, cảm biến ánh sáng môi trường
- Màu sắc: Xanh Dương, Tím, Ánh Sao, Xám Không Gian
- Phụ kiện tương thích: Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB-C), Magic Keyboard cho iPad Air

iPad Air M4 giá bao nhiêu?
iPad Air M4 phủ sóng nhiều cấu hình dung lượng lưu trữ và hai tùy chọn kết nối Wi-Fi hoặc Cellular. Bảng dưới tổng hợp mức giá tham khảo tại thời điểm bài viết được cập nhật.
Dưới đây là giá một số phiên bản iPad Air M4 đang kinh doanh tại Di Động Việt:
| Phiên bản | Giá bán |
| iPad Air M4 11 inch | 128GB Wifi Chính Hãng | 16,690,000 đ |
| iPad Air M4 11 inch | 256GB Wifi & 5G Chính Hãng | 23,690,000 đ |
| iPad Air M4 11 inch | 512GB Wifi & 5G Chính Hãng | 29,290,000 đ |
| iPad Air M4 13 inch | 1TB Wifi & 5G Chính Hãng | 40,290,000 đ |
| iPad Air M4 13 inch | 512GB Wifi & 5G Chính Hãng | 34,690,000 đ |
| iPad Air M4 11 inch | 1TB Wifi & 5G Chính Hãng | 34,890,000 đ |
Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình khuyến mãi tại Di Động Việt. Gọi hotline 1800.6018 hoặc ghé trực tiếp cửa hàng để nhận báo giá chính xác và tư vấn chọn cấu hình phù hợp.
Tổng kết
Chip M4 cùng 12GB RAM đáp ứng tốt các nhu cầu từ học tập, làm việc đến sáng tạo nội dung. Màn hình Liquid Retina hai kích thước phục vụ đa dạng đối tượng người dùng với trải nghiệm hiển thị nhất quán. Bộ nhớ linh hoạt từ 128GB đến 1TB, kết nối Wi-Fi 7 thế hệ mới và pin dùng đến 10 giờ là ba yếu tố giúp cấu hình iPad Air M4 phù hợp với nhiều tình huống sử dụng khác nhau trong ngày.
Để đặt mua hoặc trải nghiệm trực tiếp trước khi quyết định, liên hệ hotline 1800.6018 hoặc ghé Di Động Việt gần nhất để được tư vấn cụ thể theo nhu cầu.
Xem thêm:
- iPad Air M4 có gì mới? Cấu hình chi tiết và giá bán chính thức
- iPad Air M4 ra mắt: Chip M4 dẫn đầu, RAM 12GB cùng iPadOS 26
- iPad Air M4 có bao nhiêu màu? Màu nào đẹp và phù hợp với bạn nhất
Di Động Việt




