Nếu bạn đang tìm một chiếc vòng đeo tay thông minh cân bằng giữa thiết kế tinh gọn, pin bền và khả năng theo dõi sức khoẻ toàn diện, Huawei Band 11 là cái tên đáng cân nhắc. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ cấu hình Huawei Band 11 để bạn dễ dàng đánh giá trước khi quyết định mua.
Cấu hình Huawei Band 11 có gì đáng chú ý?
Huawei Band 11 nâng cấp đáng kể so với thế hệ Huawei Band trước trên nhiều mặt: màn hình lớn và sáng hơn, cảm biến sức khoẻ phong phú hơn, kết nối Bluetooth thế hệ mới và thời lượng pin vẫn giữ được ở mức ấn tượng. Dưới đây là những điểm nổi bật đáng chú ý nhất.
Màn hình sáng rõ dưới nắng, thiết kế mỏng nhẹ
Huawei Band 11 trang bị màn hình AMOLED 1,62 inch với độ phân giải 286 × 482 pixels, mật độ điểm ảnh 347 PPI và độ sáng tối đa 1500 nits – đủ để hiển thị rõ ràng ngay cả dưới ánh nắng trực tiếp.
Diện tích màn hình lớn hơn tới 27% so với Band 10, mang lại trải nghiệm xem thông tin thoải mái hơn hẳn. Tần số làm tươi 60 Hz giúp thao tác vuốt và chạm mượt mà, không giật lag.
Về thiết kế, thân máy chỉ dày 8,99 mm và nặng từ 16–17g tùy phiên bản polymer hoặc hợp kim nhôm, tạo cảm giác gần như quên đang đeo khi sử dụng cả ngày. Màn hình hỗ trợ Always-On Display (AOD) để xem giờ và thông báo nhanh mà không cần bật màn hình.

Theo dõi sức khoẻ toàn diện – cả thể chất lẫn tinh thần
Band 11 theo dõi nhịp tim liên tục và đo SpO₂ liên tục qua cảm biến quang học, giúp bạn nắm bắt tình trạng tim mạch và oxy trong máu mọi lúc.
Điểm đặc biệt là tích hợp Emotion/Stress Tracker – tính năng theo dõi cảm xúc và mức độ căng thẳng theo nhiều chiều, khá hiếm gặp ở phân khúc vòng đeo tay phổ thông. Đây là trợ thủ hữu ích cho những ai muốn chăm sóc sức khoẻ tinh thần lẫn thể chất.

Phân tích giấc ngủ chuyên sâu với TruSleep™
Tính năng TruSleep™ trong cấu hình Huawei Band 11 phân tích chi tiết các giai đoạn giấc ngủ, theo dõi chỉ số HRV trung bình và kết hợp dữ liệu SpO₂ để phát hiện sớm các rối loạn hô hấp khi ngủ (Sleep Breathing Awareness).
Ngoài ra, Band 11 còn theo dõi cả giấc ngủ ngắn ban ngày và đưa ra gợi ý cải thiện chất lượng giấc ngủ – điều mà nhiều thiết bị cùng tầm giá chưa làm được.

Pin 14 ngày – sạc ít, dùng nhiều, không lo gián đoạn
Huawei Band 11 duy trì thời lượng pin lên đến 14 ngày ở chế độ tối đa (TruSleep và SpO₂ tắt), 8 ngày ở chế độ sử dụng điển hình với đầy đủ tính năng sức khoẻ bật, và 3 ngày khi bật AOD liên tục. Đây là lợi thế lớn cho người dùng không muốn lo chuyện sạc pin mỗi ngày.

Bluetooth 6.0 và chống nước 5 ATM – kết nối bền bỉ mọi hoàn cảnh
Band 11 nâng cấp lên Bluetooth 6.0 (BLE, 2,4 GHz) – thế hệ mới hơn so với Bluetooth 5.0 trên Band 10, giúp kết nối ổn định và tiết kiệm năng lượng hơn.
Thiết bị tương thích với Android 9.0 trở lên và iOS 13.0 trở lên, quản lý qua ứng dụng Huawei Health. Khả năng chống nước đạt chuẩn 5 ATM (ISO 22810:2010), an toàn khi bơi lội và tắm.

Hàng loạt tiện ích thực dụng cho cuộc sống hàng ngày
Ngoài theo dõi sức khoẻ, Band 11 còn hỗ trợ hàng loạt tiện ích hàng ngày: từ chối cuộc gọi hoặc trả lời bằng tin nhắn cài sẵn, nhắc lịch, thông báo tin nhắn ngay trên cổ tay, điều khiển chụp ảnh từ xa, la bàn, dự báo thời tiết, máy tính và hơn 100 mặt đồng hồ có thể tuỳ chỉnh widget và màu sắc.

Bảng thông số kỹ thuật của Huawei Band 11
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật của Huawei Band 11 để bạn tham khảo chi tiết:
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình | AMOLED 1,62 inch, 60 Hz |
| Độ phân giải | 286 × 482 pixels, 347 PPI |
| Độ sáng tối đa | 1500 nits |
| Always-On Display | Có |
| Kích thước | 42,6 × 28,2 × 8,99 mm |
| Trọng lượng | 17g (nhôm) / 16g (polymer) |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim nhôm (Beige, Green, White, Black) / Polymer (Purple, Black) |
| Dây đeo | Fluoroelastomer – 5 màu: Beige, Green, Purple, White, Black |
| Chu vi cổ tay | 130–210 mm / 120–190 mm (tuỳ màu) |
| Cảm biến | IMU 9 trục (gia tốc, con quay hồi chuyển, từ kế), nhịp tim quang học, ánh sáng môi trường |
| Kết nối | Bluetooth 6.0, BLE, 2,4 GHz |
| Chống nước | 5 ATM (ISO 22810:2010) |
| Sạc | Cổng từ tính, 5V/1A |
| Tương thích | Android 9.0+ / iOS 13.0+ |
| Ứng dụng | Huawei Health |
| Pin tối đa | 14 ngày |
| Pin điển hình | 8 ngày |
| Pin khi bật AOD | 3 ngày |
| Theo dõi giấc ngủ | TruSleep™, HRV, SpO₂, Sleep Breathing Awareness |
| Theo dõi sức khoẻ | Nhịp tim liên tục, SpO₂ liên tục, Emotion/Stress Tracker |
| Mặt đồng hồ | 100+ (tải thêm từ Watch Face Store) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 35°C |
So sánh cấu hình Huawei Band 11 và Huawei Band 10
Huawei Band 11 là thế hệ kế tiếp trực tiếp của Band 10, nhưng cấu hình Huawei Band 11 có một số điểm nâng cấp đáng kể. Bảng dưới đây tổng hợp các khác biệt rõ rệt nhất giữa hai thiết bị:
| Tiêu chí | Huawei Band 10 | Huawei Band 11 |
| Màn hình | AMOLED 1,47 inch | AMOLED 1,62 inch (+27%) |
| Độ phân giải | 194 × 368 pixels, 282 PPI | 286 × 482 pixels, 347 PPI |
| Kích thước | 43,45 × 24,86 × 8,99 mm | 42,6 × 28,2 × 8,99 mm |
| Trọng lượng | 14–15g | 16–17g |
| Bluetooth | 5.0 | 6.0 |
| Theo dõi cảm xúc | Không | Có (Emotion/Stress Tracker) |
| Chất liệu vỏ | Polymer / Hợp kim nhôm | Polymer / Hợp kim nhôm |
| Chống nước | 5 ATM | 5 ATM |
| Pin tối đa | 14 ngày | 14 ngày |
| Tương thích | Android 9.0+ / iOS 13.0+ | Android 9.0+ / iOS 13.0+ |
Nhìn chung, nếu Band 10 đã đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản thì Band 11 xứng đáng nâng cấp với màn hình lớn và sáng hơn rõ rệt, Bluetooth thế hệ mới và tính năng theo dõi cảm xúc độc đáo. Thời lượng pin và khả năng chống nước hai máy tương đương nhau.
Tổng kết
Cấu hình Huawei Band 11 cho thấy đây là một vòng đeo tay thông minh được nâng cấp toàn diện: màn hình AMOLED 1,62 inch sáng rõ dưới nắng, thiết kế siêu mỏng nhẹ, pin bền đến 14 ngày, Bluetooth 6.0 và bộ tính năng sức khoẻ phong phú hiếm thấy ở phân khúc giá này – đặc biệt là Emotion/Stress Tracker và TruSleep™ nâng cao.
Bạn đang quan tâm đến Huawei Band 11? Ghé ngay Di Động Việt để xem giá mới nhất, chương trình ưu đãi hấp dẫn và được tư vấn trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia – đảm bảo bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
Xem thêm:
- Huawei Band 11 ra mắt – Siêu mỏng 8,99 mm, pin 14 ngày, theo dõi sức khoẻ toàn diện
- Hướng dẫn cách chỉnh giờ vòng đeo tay thông minh cho người mới
- So sánh Huawei Band và Mi Band: Vòng đeo tay thông minh nào phù hợp với bạn?
Di Động Việt





